lit up
/'litʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Say mèm, say bí tỉ: Trạng thái say rượu, say bia rất nặng, mất khả năng kiểm soát hoàn toàn. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất trong ngôn ngữ thông tục.
- Phấn khích, hưng phấn cao độ: Trạng thái cảm xúc phấn khích, vui vẻ tột độ, thường do tác động của chất kích thích hoặc sự kiện đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After five beers, he was completely lit up and couldn't walk straight. (Sau năm cốc bia, anh ta say mèm và không thể đi thẳng được.)
- The whole party was lit up after the surprise announcement. (Cả bữa tiệc trở nên phấn khích tột độ sau thông báo bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get lit up": trở nên say mèm hoặc cực kỳ phấn khích.
- Be careful with that strong cocktail, or you'll get lit up in no time. (Cẩn thận với ly cocktail mạnh đó, không thì cậu sẽ say mèm ngay thôi.)
- "to be all lit up": (về một người) đang trong trạng thái say xỉn hoặc hưng phấn rõ rệt.
- You could tell from his loud singing that he was all lit up. (Có thể thấy từ việc anh ta hát ầm ĩ rằng anh ta đang say mèm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lit (adj, từ lóng): say, phê. Là dạng rút gọn phổ biến hơn của "lit up".
- He got lit at the club last night. (Anh ta say phé ở câu lạc bộ tối qua.)
- Light up (cụm động từ): thắp sáng, làm sáng lên; hoặc (trong tiếng lóng) bắt đầu hút thuốc (thuốc lá, cần sa).
- She lit up a cigarette. (Cô ấy châm một điếu thuốc.) Lưu ý: Đây là một cụm động từ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Wasted (từ lóng): say bét nhè.
- Hammered (từ lóng): say khướt.
- Intoxicated (trang trọng): say, bị nhiễm độc (rượu/chất kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm phrasal verb nào khác trực tiếp với "lit up" ngoài "light up" đã đề cập ở trên. "Lit up" trong ngữ cảnh này chủ yếu được dùng như một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm "lit up" với nghĩa say xỉn này.)